THACO KIA K165S 2,4T

VNĐ:Liên hệ

0988 372 845

0988 372 845

Thông số chi tiết

Mã sản phẩm : THACO KIA K165S

Chất liệu : Bluescop

Số ghế : 0

Hãng: Thaco Frontier

Loại động cơ : JT

Nhiên liệu : diesel

Lốp xe : 6.50-16/5.50-13

Chiều dài cơ sở(mm) : 0

Kích thước(mm) :

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO K165S  

STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ THACO K165-CS/MB1-1 THACO K165-CS/TK1                                                                    
1 KÍCH THƯỚC  
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 5465 x 1850 x 2540 5500 x 1800 x 2555  
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 3500 x 1670 x 1700 3500 x 1670 x 1700  
Chiều dài cơ sở mm 2760 2760  
Vệt bánh xe trước/sau 1470 / 1270 1470 / 1270  
Khoảng sáng gầm xe mm 150 150  
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)  
Trọng lượng bản thân Kg 2205 2255  
Tải trọng cho phép Kg 2400 2300  
Trọng lượng toàn bộ Kg 4800 4750  
Số chỗ ngồi Chỗ 3 3  
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)  
Kiểu JT JT  
Loại động cơ Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước  
Dung tích xi lanh cc 2957 2957  
Đường kính x Hành trình piston mm 98x98 98x98  
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 92/4000 vòng/phút 92/4000 vòng/phút  
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 195/2200 vòng/phút 195/2200 vòng/phút  
         
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)  
Ly hợp Đĩa đơn khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực Đĩa đơn khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực  
Số tay Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi  
Tỷ số truyền hộp số chính ih1= 5,192; ih2=2,621; ih3=1,536; ih4=1,000; ih5=0,865; iR=4,432 ih1= 5,192; ih2=2,621; ih3=1,536; ih4=1,000; ih5=0,865; iR=4,432  
Tỷ số truyền cuối 4,111 4,111  
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)  
Kiểu hệ thống lái Trục vít ê cu bi Trục vít ê cu bi  
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)  
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.  
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực  
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)  
Hiệu  - -  
Thông số lốp trước/sau 6.50-16/5.50-13 6.50-16/5.50-13  
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)  
Hệ thống phanh - Phanh thủy lực, trợ lực chân không - Cơ cấu phanh: trước đĩa, sau tang trống - Phanh thủy lực, trợ lực chân không - Cơ cấu phanh: trước đĩa, sau tang trống  
9 ĐẶT TÍNH  
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 5,5 5,5  
Khả năng leo dốc % 26,6 26,9  
Tốc độ tối đa km/h 87 88  
Dung tích thùng nhiên liệu lít 60 60