THACO KIA K190 1,9T

VNĐ:Liên hệ

0988 372 845

0988 372 845

Thông số chi tiết

Mã sản phẩm : THACO KIA K190

Chất liệu :

Số ghế : 3

Hãng: Thaco Frontier

Loại động cơ : JT

Nhiên liệu : diesel

Lốp xe : 5.50

Chiều dài cơ sở(mm) : 0

Kích thước(mm) :

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO K190

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO K190

1

ĐỘNG CƠ
Kiểu

J2

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

Hệ thống phun nhiên liệu

Phun trực tiếp, bơm cao áp

Dung tích xi lanh cc

2.665

Đường kính x Hành trình piston mm

94,5 x 95

Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm

83 / 4.150

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay N.m/rpm

172 / 2.400

Tiêu chuẩn khí thải

-

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực

Kiểu hộp số

-

Số tay

5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

-

3

HỆ THỐNG LÁI
Kiểu hệ thống lái

Loại bánh răng, thanh răng

Hệ thống trợ lực tay lái

-

4

HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh chính trước/sau

-Phanh thủy lực, trợ lực chân không

-Cơ cấu phanh trước đĩa, sau tang trống

5

HỆ THỐNG TREO
Trước

Độc lập, thanh xoắn, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

6

LỐP XE
Công thức bánh xe

-

Thông số lốp Trước/sau

6.00-14/5.00-12

7

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC) mm

5.182 x 1.780 x 1.980

Kích thước lòng thùng (DxRxC) mm

3.200 x 1.670 x 380

Vệt bánh trước mm

1.490

Vệt bánh sau mm

1.350

Chiều dài cơ sở mm

2.585

Khoảng sáng gầm xe mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng không tải kg

1.625

Tải trọng kg

1.900

Trọng lượng toàn bộ kg

3.720

Số chỗ ngồi Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc %

23,4

Bán kính vòng quay nhỏ nhất m

5

Tốc độ tối đa Km/h

-

Dung tích thùng nhiên liệu lít

60