THACO OILLIN 345

VNĐ:Liên hệ

0988 372 845

0988 372 845

Thông số chi tiết

Mã sản phẩm : THACO OILLIN 34

Chất liệu : Composite

Số ghế : 3

Hãng: Thaco Ollin

Loại động cơ : 2.6

Nhiên liệu : diesel

Lốp xe :

Chiều dài cơ sở(mm) : 0

Kích thước(mm) :

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO OLLIN345
 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, 

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225

Tải trọng

kg

2400

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55